thế bạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản ghi chép về sở hữu ruộng đất, tài sản của một ngôi chùa hoặc cơ sở tôn giáo: "thế bạ" là một loại văn bản cổ, thường được lưu giữ tại các chùa chiền, ghi lại danh sách ruộng đất, nhà cửa, và các tài sản khác thuộc quyền sở hữu của cơ sở đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó "thế" có nghĩa là đời, thế hệ, và "bạ" là sổ sách hay văn thư.
- Sổ địa bạ của một cơ sở tôn giáo: "thế bạ" cũng có thể được hiểu là một loại sổ địa chính chuyên biệt, chỉ dùng trong phạm vi chùa, am, hoặc tu viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà sư trụ trì giữ gìn cuốn thế bạ của chùa từ nhiều đời. (Vị sư đứng đầu bảo quản cuốn sổ ghi tài sản chùa qua nhiều thế hệ.)
- Thế bạ ghi rõ diện tích ruộng đất mà chùa sở hữu. (Cuốn sổ địa bạ chùa ghi chi tiết diện tích ruộng đất thuộc quyền sở hữu của chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thế bạ chùa": cụm từ chỉ sổ sách tài sản riêng của một ngôi chùa cụ thể.
- Các nhà nghiên cứu tìm thấy thế bạ chùa trong kho lưu trữ cổ. (Các nhà nghiên cứu khám phá ra cuốn sổ địa bạ chùa trong kho lưu trữ thời xưa.)
"thế bạ tự viện": tương tự, dùng cho các tu viện lớn.
- Thế bạ tự viện thường được sao chép lại để bảo tồn. (Cuốn sổ tài sản tu viện thường được sao chép để lưu giữ lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Địa bạ (danh từ): sổ ghi chép ruộng đất chung của làng xã hoặc nhà nước, không riêng cho tôn giáo.
- Địa bạ làng ghi tên các chủ sở hữu ruộng đất. (Sổ địa chính làng ghi danh sách người sở hữu ruộng đất.)
Sổ bộ (danh từ): sổ sách ghi chép thông tin hành chính, dân cư.
- Sổ bộ hộ khẩu ghi rõ thành viên trong gia đình. (Sổ hộ khẩu ghi chi tiết các thành viên trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Sổ địa chính chùa: cách gọi hiện đại, dễ hiểu hơn cho "thế bạ".
- Văn thư sở hữu chùa: văn bản xác nhận quyền sở hữu tài sản của chùa.
Thành ngữ liên quan
- Thế bạ lưu truyền: cuốn sổ tài sản được giữ gìn và truyền lại qua nhiều đời.
- Thế bạ lưu truyền qua nhiều thế kỷ vẫn nguyên vẹn. (Cuốn sổ tài sản chùa được bảo quản qua nhiều thế kỷ vẫn còn nguyên vẹn.)